thành sẹo

thành sẹo

Vết thương trên tay cậu bé đã lành và thành sẹo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quá trình hình thành sẹo: "thành sẹo" chỉ quá trình vết thương trên da hoặc sống lành lại, tạo ra một lớp mới (sẹo) để che phủ vùng tổn thương.
    • Hành động tạo sẹo: Dùng để miêu tả việc vết thương đã khép miệng hình thành sẹo, đánh dấu giai đoạn cuối của quá trình lành.
dụ sử dụng
  • (Vết thương đã lành tạo sẹo sau hai tuần.)
  • (Bác sĩ dự đoán vết mổ sẽ hình thành sẹo trong vòng một tháng.)
  • (Vết bỏng nặng khó lành tạo sẹo nếu không được điều trị cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành sẹo lồi": tình trạng sẹo phát triển nổi cao hơn bề mặt da.
    • Vết thương của anh ấy thành sẹo lồi do địa. (Vết thương tạo sẹo nổi cao địa đặc biệt.)
  • "thành sẹo thâm": sẹo màu sẫm hơn vùng da xung quanh.
    • Vết mụn dễ thành sẹo thâm nếu bị nặn không đúng cách. (Mụn dễ tạo sẹo đen nếu bị nặn sai cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sẹo (danh từ): dấu vết còn lại trên da sau khi vết thương lành.
    • Vết sẹo trên tay anh ấy do tai nạn. (Dấu vết trên tay anh ấy do tai nạn.)
  • Lên sẹo (động từ): quá trình hình thành sẹo, tương tự "thành sẹo".
    • Vết thương đang lên sẹo. (Vết thương đang hình thành sẹo.)
  • Không thành sẹo (tính từ): vết thương lành không để lại dấu vết.
    • Vết xước nhẹ này sẽ không thành sẹo. (Vết xước nhỏ này sẽ lành không tạo sẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lành sẹo: vết thương đã lành hình thành sẹo.
  • Kết sẹo: quá trình tạo sẹo, thường dùng trong y học.
  • Đóng sẹo: vết thương khép miệng tạo sẹo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "thành sẹo". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường được dùng với nghĩa đen, ít mang tính ẩn dụ.